én bạc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay, phi cơ: "én bạc" là một từ ghép ẩn dụ, dùng để chỉ máy bay, đặc biệt là máy bay dân sự hoặc quân sự, dựa trên hình ảnh con én (chim én) màu bạc lướt nhanh trên bầu trời. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng, mang sắc thái lãng mạn và thi vị.
- Lưu ý: "én bạc" không phải là tên gọi kỹ thuật chính thức; trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ "máy bay" thay vì "én bạc".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những chiếc én bạc cất cánh từ sân bay Nội Bài. (Những chiếc máy bay rời khỏi sân bay Nội Bài.)
- Trên bầu trời xanh, én bạc lướt nhanh như một vệt sáng. (Máy bay bay trên trời với tốc độ cao, tạo thành đường vệt trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"én bạc" trong văn chương: Thường được dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, gợi lên sự hiện đại, tốc độ và khát vọng bay cao.
- Én bạc xé mây, chở những ước mơ về phương xa. (Máy bay bay qua mây, mang theo hy vọng và khát vọng đến những vùng đất xa lạ.)
"én bạc" trong quân sự: Đôi khi ám chỉ máy bay chiến đấu hoặc máy bay trinh sát.
- Én bạc của không quân bay tuần tra trên vùng trời Tổ quốc. (Máy bay quân sự thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bầu trời quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Máy bay (danh từ): phương tiện bay có động cơ, dùng để chở người hoặc hàng hóa — là từ thông dụng nhất, không mang tính ẩn dụ.
- Máy bay đã hạ cánh an toàn. (Phi cơ đáp xuống mặt đất mà không gặp sự cố.)
Phi cơ (danh từ): từ Hán Việt chỉ máy bay, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Phi cơ dân dụng đang được bảo trì. (Máy bay chở khách đang được kiểm tra kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Máy bay: phương tiện bay thông thường.
- Phi cơ: từ Hán Việt tương đương với "máy bay".
- Tàu bay: từ cũ hoặc trong ngữ cảnh hàng không, chỉ máy bay.
Thành ngữ liên quan
- Én bạc vút trời: hình ảnh máy bay bay cao, nhanh và mạnh mẽ.
- Én bạc vút trời, mang theo hy vọng của cả dân tộc. (Máy bay cất cánh, tượng trưng cho sự phát triển và khát vọng của đất nước.)